| Đơn vị phát hành | West Francia, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 840-864 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (840-987) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.57 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Morrison#622-626, Nouchy#54 (p.137), Gariel Car#XLII/50-51; LI/53, Prou Car#12-19, MEC I#840 |
| Mô tả mặt trước | Cross with pellets in quarters in a beaded circle, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ CΛRLVS REX (Translation: King Charles.) |
| Mô tả mặt sau | Monogram in a beaded circle, legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KRLS ✠ PΛLΛTINΛ MONETΛ (Translation: Charles; Coinage of the palace.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (840-864) - (fr) Nouchy #54 : PΛLΛTINΛ MONETΛ - ND (840-864) - (fr) Nouchy #54A : PΛLΛTIIIΛ MONET - ND (840-864) - (fr) Nouchy #54B : PΛLΛTINΛ MOIEΛT - ND (840-864) - (fr) Nouchy #54C : PΛLΛTINΛ MOHEΛT - ND (840-864) - (fr) Nouchy #54D : RΛLΛTINΛ MONE - |
| ID Numisquare | 8007193730 |
| Ghi chú |