| Đơn vị phát hành | West Francia, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 864-875 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (840-987) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.79 g |
| Đường kính | 20.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Prou Car#531-535, Nouchy#116 (p.162), Gariel Car#XXVIII/79-80, Morrison#951-953, Depeyr Car#303 |
| Mô tả mặt trước | Karolus monogram in a beaded circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ GRΛTIΛ D-I REX (Translation: Charles, king by the grace of god.) |
| Mô tả mặt sau | Cross in a beaded circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ CΛSTIS NΛNDONIS (Translation: Château-Landon.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (864-875) - (fr) CΛSTIS NΛNDOIS - ND (864-875) - (fr) CΛSTIS NΛNDONIS - ND (864-875) - (fr) I-CΛSTIS NΛNDON - |
| ID Numisquare | 1947817070 |
| Ghi chú |