| Đơn vị phát hành | Lotharingia |
|---|---|
| Năm | 869-875 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (855-959) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.60 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Nouchy#93 (p.155), Morrison#110-111, Prou Car#665, Gariel Car#XXVII/50 |
| Mô tả mặt trước | Monogram in a beaded circle, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ GRΛTIΛ D-I REX (Translation: Charles, king by God`s grace.) |
| Mô tả mặt sau | Cross in a beaded circle, legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ bΛVΛCΛ CIVITΛS (Translation: City of Bavay.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (869-875) - - |
| ID Numisquare | 5825395930 |
| Ghi chú |