| Đơn vị phát hành | Lower Burgundy, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 879-884 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (855-933) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.57 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Nouchy#1 (p.222), Gariel Car#XXXIX/1-5, Morrison#1207-1211 ; 1213 ; 1215, Prou Car#863-868, Depeyr Car#67 |
| Mô tả mặt trước | Cross in a beaded circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
✠ CΛRLEMΛNVS RE (Translation: King Carloman.) |
| Mô tả mặt sau | Monogram in a beaded circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
✠ ΛRELΛ CIVISX (Translation: City of Arles.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (879-884) - (fr) Nouchy #1 g : CARLEMANVS PE / AIIA CIVIS+ - ND (879-884) - (fr) Nouchy #1A : CARLEIIAIIVS RE / ARIIA CIVIS+ - ND (879-884) - (fr) Nouchy #1B : CARLEIIAIIVS RE / ArIIA CIVIS+ - ND (879-884) - (fr) Nouchy #1C : CARLEIIANVS RE / ARELA CIVIS+ - ND (879-884) - (fr) Nouchy #1D : CARLEMAIVS RE / ARLEA CIVIISX - ND (879-884) - (fr) Nouchy #1E : CARLEMAIIVS RE / ALEA CIVIS+ - ND (879-884) - (fr) Nouchy #1F : CARLEMANVS II / ARLEA CIVISX - ND (879-884) - (fr) Nouchy #1H : CARLEMANVS RE / ARELA CIVIS+ - ND (879-884) - (fr) Nouchy #1I : CARLEMANVS RE / ARLEA CIVISX - ND (879-884) - (fr) Nouchy #1J : CARLEMANVS RE / AIIIA CIVIS+ - ND (879-884) - (fr) Nouchy #1K : CARLEMANNVS II / ALEA CIVIS+ - ND (879-884) - (fr) Nouchy #1L : CARLEMANNVS REX / ARELA CIVISX - |
| ID Numisquare | 4729504890 |
| Thông tin bổ sung |
|