Denier anonymous

Đơn vị phát hành Corvey, Abbey of
Năm 1000-1125
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Pfennig
Tiền tệ Pfennig (833-1540)
Chất liệu Silver
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Kluge Kar#410
Mô tả mặt trước Curly bust on the left in a grenetis, legend around it.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước +SS VITVS+MARTIR
Mô tả mặt sau Wall around two towers in a grid pattern, legend above.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau CORBEIA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1000-1125) - -
ID Numisquare 2069490020
Ghi chú
×