Denier anonymous

Đơn vị phát hành Hersfeld, Abbey of
Năm 1000-1050
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denier
Tiền tệ Denier
Chất liệu Silver
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Kluge Kar#469
Mô tả mặt trước Bust on the right.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SCS WIGBERTVS
Mô tả mặt sau Building with four towers.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau +HEROCAMPIA CIVIT
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1000-1050) - -
ID Numisquare 8312357480
Thông tin bổ sung
×