| Đơn vị phát hành | Siberia |
|---|---|
| Năm | 1764-1779 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denga (1 Деньга) (0.005) |
| Tiền tệ | Rouble (1700-1917) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.3 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#2 |
| Mô tả mặt trước | Crowned monogram of Empress Catherine II within wreath. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | Е II |
| Mô tả mặt sau | Value, date in crowned cartouche, two sable. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | СИБИРСКАЯ ∙ МОНЕТА ∙ + ∙ ДЕ НГА∙ 1764 (Translation: Siberian coin Denga) |
| Cạnh | Diagonal reeding |
| Xưởng đúc | КМ Suzun Mint (Сузунский монетный двор), Russia (1766-1847) |
| Số lượng đúc | 1764 - - 1766 - - 1767 КМ - - 1768 КМ - - 1769 КМ - - 1770 КМ - - 1771 КМ - - 1772 КМ - - 1773 КМ - - 1774 КМ - - 1775 КМ - - 1776 КМ - - 1777 КМ - - 1778 КМ - - 1779 КМ - - |
| ID Numisquare | 9633085450 |
| Ghi chú |