| Đơn vị phát hành | Russian Empire |
|---|---|
| Năm | 1810-1828 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denga (1 Деньга) (0.005) |
| Tiền tệ | Rouble (1700-1917) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.41 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#116.3, C#135.1 |
| Mô tả mặt trước | Two-headed eagle with a crown above. Date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | Н М 1819 (Translation: N M) |
| Mô tả mặt sau | Star and crown above value within wreath. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | * ДЕНЬГА Е.М. (Translation: Denga E.M.) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | ЕМ Ekaterinburg Mint(Екатеринбургский монетный двор), Russia |
| Số lượng đúc | 1810 Е.М. НМ - - 1811 Е.М. НМ - - 99 000 1811 Е.М. НМ - Reeded edge - 1813 Е.М. НМ - - 24 000 1815 Е.М. НМ - - 59 000 1818 Е.М. НМ - - 2 410 000 1819 Е.М. НМ - - 1 360 000 1822 Е.М. ФГ - - 1825 Е.М. ИК - - 555 000 1827 Е.М. ИК - Nikolai I - 2 165 000 1827 Е.М. ИК - Nikolai I - 1828 Е.М. ИК - Nikolai I - |
| ID Numisquare | 8311102120 |
| Ghi chú |