| Đơn vị phát hành | City of Cremona (Italian States) |
|---|---|
| Năm | 1180-1239 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Denaro Cremonese (1⁄960) |
| Tiền tệ | Lira |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 0.3 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | CNI IV#17 |
| Mô tả mặt trước | Cross pattée with pellet in quadrants 1, 2 and wedges in 3, 4, within beaded inner circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CREMONA |
| Mô tả mặt sau | Three letters arranged around a central pellet, with omega above, inside beaded inner circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
* FREDERICVS Ω P R I (Translation: Emperor Frederick.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1180-1239) - - |
| ID Numisquare | 8231827570 |
| Thông tin bổ sung |
|