| Đơn vị phát hành | Roman Empire (27 BC - 395 AD) |
|---|---|
| Năm | 128-130 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denarius |
| Tiền tệ | Denarius, Reform of Augustus (27 BC – AD 215) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.2 g |
| Đường kính | 18.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RIC II.3#3092, OCRE#ric.2_3(2).hdn.3092 |
| Mô tả mặt trước | Head of Hadrian, laureate, right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | HADRIANVS AVGVSTVS P P (Translation: Hadrianus Augustus, Pater Patriae. Hadrian, emperor (Augustus), father of the nation.) |
| Mô tả mặt sau | Ship, right, with rowers, arched cabin in stern, mast with sail leaning over toward prow, figurehead occasionally visible. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | COS III or COS III (Translation: Consul Tertium. Consul for the third time.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (128-130) - - |
| ID Numisquare | 5707453010 |
| Ghi chú |