| Đơn vị phát hành | Roman Empire (27 BC - 395 AD) |
|---|---|
| Năm | 203-208 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denarius |
| Tiền tệ | Denarius, Reform of Augustus (27 BC – AD 215) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.1 g |
| Đường kính | 18.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RIC IV.1#37B, OCRE#ric.4.ge.37B |
| Mô tả mặt trước | Bust of Geta, bare-headed, draped, left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | GETA CAES PONT COS (Translation: Geta Caesar, Pontifex [Maximus], Consul. Geta Caesar, [high] priest, consul.) |
| Mô tả mặt sau | Septimius Severus, Caracalla, and Geta galloping right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PRINC IVVENT COS (Translation: Principes Juventutis, Consul. Prince of the youth, consul.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (203-208) - - |
| ID Numisquare | 9022414070 |
| Ghi chú |