Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

Denarius Fabia: C. Fabius C. f. Hadrianus, C•FABI•C•F

Đơn vị phát hành Roman Republic (509 BC - 27 BC)
Năm 102 BC
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng 3.89 g
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Victory, depicted as a winged female figure, drives a galloping biga (two-horse chariot) to the right, holding the reins in her left hand and a goad in her right hand; the horses are rendered in vigorous motion. The moneyer's signature legend C•FABI•C•F (Caius Fabius, son of Caius) appears in the exergue or field, identifying the issuing magistrate. Control letters or symbols appear above or below the horses on various specimens, serving as mint-control marks to track individual officinae or production batches. The dynamic composition is consistent with the high-quality die-cutting of the late Roman Republic.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc ND (-102) ·A - -
ND (-102) ·C - -
ND (-102) ·E - -
ND (-102) ·H - -
ND (-102) ·I - -
ND (-102) ·L - -
ND (-102) ·V - -
ND (-102) Ȧ - -
ND (-102) Ạ - -
ND (-102) A· - -
ND (-102) B - -
ND (-102) B· - -
ND (-102) Ċ - -
ND (-102) C - dot below C -
ND (-102) C· - -
ND (-102) Ḋ - -
ND (-102) D - -
ND (-102) Ė - -
ND (-102) E - -
ND (-102) E· - -
ND (-102) Ḟ - -
ND (-102) F - -
ND (-102) F· - -
ND (-102) Ḣ - -
ND (-102) K - dot above K -
ND (-102) K· - -
ND (-102) M - -
ND (-102) Ṅ - -
ND (-102) Ṇ - -
ND (-102) N - Dots above and below N -
ND (-102) O - -
ND (-102) O - Dots above and below O -
ND (-102) P - -
ND (-102) Q - Dot below Q -
ND (-102) R - Dots above and below R -
ND (-102) Ṡ - -
ND (-102) S - Dot above and below S -
ND (-102) T - -
ND (-102) Ṭ - -
ND (-102) X - -
ND (-102) Λ - -
ND (-102) ᒫ - -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH