Denarius

Đơn vị phát hành Sekobirikes
Năm 110 BC - 80 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denarius
Tiền tệ Denarius (late 2nd and early 1st century BC)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 3.53 g
Đường kính 19 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNH#292/9, ACIP#1873
Mô tả mặt trước Male head to the right; behind crescent below Iberian sign
Chữ viết mặt trước Iberian (Celtiberian)
Chữ khắc mặt trước M
(Translation: S)
Mô tả mặt sau Spear rider on the right with two feet visible; below on line, Iberian inscription
Chữ viết mặt sau Iberian (Celtiberian)
Chữ khắc mặt sau
(Translation: SEKOBIRIKES)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (110 BC - 80 BC) - -
ID Numisquare 8759758210
Ghi chú
×