| Đơn vị phát hành | Sekobirikes |
|---|---|
| Năm | 110 BC - 80 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denarius |
| Tiền tệ | Denarius (late 2nd and early 1st century BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.96 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1869, CNH#5 p.292, GCV#38, Heiss#1 |
| Mô tả mặt trước | Beardless male head right, crescent behind, M below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horseman galloping right, holding spear couched |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Celtiberian) |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (110 BC - 80 BC) - - |
| ID Numisquare | 1471652250 |
| Ghi chú |