| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1599-1614 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1 Denar) (1⁄540) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Billon (.094 silver) |
| Trọng lượng | 0.35 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#7947, Kop#7948, Kop#7949, Kop#7950, Kop#7951 |
| Mô tả mặt trước | Crowned eagle with wings spread and Vasa arms on chest |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Crowned crossed episcopal keys |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 16 03 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1599 - Kop# 7948 - ND (1599-1614) - Kop# 7947 Punch 1 - ND (1599-1614) - Kop# 7947 Punch 2 - 1601 - Kop# 7949 - 1602 - Kop# 7950 - 1602 - Kop# 7951 - 1603 - Kop# 7952 - 1603 - Kop# 7953 - 1603 - Kop# 7954 - 1604 - Kop# 7955 - 1605 - Kop# 7956 - 1606 - Kop# 7957 - 1607 - Kop# 7958 - 1608 - Kop# 7959 - 1609 - Kop# 7960 - 1610 - Kop# 7961 - 1611 - Kop# 7962 - 1612 - Kop# 7963 - 1612 - Kop# 7964 - 1613 - Kop# 7965 - 1613 - Kop# 7966 - 1614 - Kop# 7967 - |
| ID Numisquare | 8446755010 |
| Ghi chú |