Daric - Darius I / Artaxerxes II THE ROYAL COINAGE - 3rd type

Đơn vị phát hành Achaemenid Empire
Năm 490 BC - 375 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Daric (1)
Tiền tệ Daric (521 BC-330 BC)
Chất liệu Gold (.958)
Trọng lượng 8.30 g
Đường kính 15.8 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#274, SNG Copenhagen#275, SNG Copenhagen#276, BMC Greek#3
Mô tả mặt trước Persian king or hero right in kneeling position with quiver, holding a spear in his right hand and the bow with his left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Incuse punch. possibility Countermarks.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (490 BC - 475 BC) - Type IIIa (Darius I - Xerxes I) -
ND (490 BC - 375 BC) - Type III (Darius I / Artaxerxes II) -
ND (485 BC - 420 BC) - Type IIIb - early (Xerxes I - Darius II) -
ND (475 BC - 375 BC) - Type IIIb - late (Xerxes I - Artaxerxes II) -
ND (450 BC - 375 BC) - Type IIIb - late (Artaxerxes I - Artaxerxes II) -
ND (420 BC - 375 BC) - Type IIIb - late (Xerxes II - Artaxerxes II) -
ID Numisquare 7724269890
Thông tin bổ sung
×