| Đơn vị phát hành | Brittonic, Uncertain tribe |
|---|---|
| Năm | 200 BC - 100 BC |
| Loại | Proto coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 650 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 5 mm |
| Hình dạng | Other (Sword) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Undecorated, porous, partly-forged billet. One end drawn to a point, sometimes bent over. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Undecorated, porous, partly-forged billet. One end drawn to a point, sometimes bent over. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (200 BC - 100 BC) - Crew Type U (Meare) - ND (200 BC - 100 BC) - Crew Type V (Lesser Garth) - |
| ID Numisquare | 7068607640 |
| Ghi chú |