| Đơn vị phát hành | Lastigi |
|---|---|
| Năm | 150 BC - 100 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Quadrans (1/4) |
| Tiền tệ | As (late 2nd century BC) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.76 g |
| Đường kính | 18.34 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#2374, CNH#381/4 |
| Mô tả mặt trước | Male head to the right inside a laurel wreath |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Legend between lines above and below, inside of a laurel wreath. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LAS |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (150 BC - 100 BC) - - |
| ID Numisquare | 1997338870 |
| Ghi chú |