Counter Token - Tobias

Địa điểm Spanish Netherlands
Năm 1547
Loại Utility token
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 5.90 g
Đường kính 28.6 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Cạnh Rough and smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Dugn#1684 a
Mô tả mặt trước Tobias resting
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TOBIAS.Z.CA
Mô tả mặt sau Tobias burying a dead man
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TOBIAS.CA.I
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 2099490710
Ghi chú
×