Counter Token

Địa điểm Russian Empire
Năm
Loại Utility token
Chất liệu Bronze
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Female head to the right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau СЧЕТНЫЯ МАРКИ ДЛЯ КРУЖКОВЪ И ОБЩЕСТВЪ
(Translation: Account marks for clubs and societies)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 2303387040
Ghi chú
×