| Địa điểm | Hungary |
|---|---|
| Năm | 1990-2010 |
| Loại | Personality medal |
| Chất liệu | Gold plated copper |
| Trọng lượng | 35 g |
| Đường kính | 46 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Goce Delcev. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ГOЦE ДEЛЧEB ИЛИHДЕH 1903-1978 CP MAKEДOHИJA (Translation: Goce Delcev - SR Macedonia 1903-1978 - Ilinden) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ""Јас го разбирам светот единстве- но како поле за културен натпре- вар на народите"" ГОЦЕ |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7703864320 |
| Ghi chú |