| Địa điểm | Not classified |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Gold plated copper |
| Trọng lượng | 16 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | A Concorde in exploded view |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Concorde - The queen of aviation Concorde - Fleuron de l`aviation |
| Mô tả mặt sau | A Concorde in flight |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Concorde - The Legend Concorde - La légende Concorde 002`s far east tour - La tournée du Concorde 002 en Extrême-Orient - 2 june 1972 - 1 july 1972 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7285062640 |
| Ghi chú |