| Địa điểm | Not classified |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Gold plated copper |
| Trọng lượng | 16 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | A Concorde in exploded view |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Concorde - The queen of aviation Concorde - Fleuron de l`aviation |
| Mô tả mặt sau | A concorde at take-off |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Concorde - The Legend Concorde - La légende Début des vols en direction de New-York - Start of flights to New York - 22 novembre 1977 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9892778930 |
| Ghi chú |