| Địa điểm | Portugal |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Coin replica |
| Chất liệu | Copper plated |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Tuna fish facing right. Legend between two lines below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | L.A.DEC |
| Mô tả mặt sau | Ear of wheat pointing right. Legend between two lines below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MYRT A |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5537527010 |
| Ghi chú |
|