Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Roma
Roman provinces
Thracia
Byzantium
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 139
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Byzantium
Æ23 - Byzantium ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
RPC Online IV.1#10363, Moush`25#3234, SNG Copenhagen#501
Byzantium (Thracia)
Æ29 - Hadrian ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ ΕΠΙ ΔΗΜΗΤΡΟϹ, ΤΟ Β (in field)
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#1085
Byzantium (Thracia)
Æ20 - Hadrian ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#1086A
Byzantium (Thracia)
Æ27 - Hadrian ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ ΕΠΙ ΔΗΜΗΤΡΟϹ ΤΟ Β
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#1086
Byzantium (Thracia)
Æ22 - Hadrian ΕΠΙ ΔΗΜΗΤΡΟϹ ΤΟ Β
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#1088
Byzantium (Thracia)
Æ30 - Hadrian ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ ΕΠΙ ΔΗΜΗΤΡΟϹ, ΤΟ Β (in field)
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#1084
Byzantium (Thracia)
Æ29 - Antoninus Pius ΕΠΙ ΤΥΧΗϹ ΠΟΛΕΩϹ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ (ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ ΕΠΙ, Ζ reversed)
138-161
Standard circulation coin
Bronze
IV.1#8677
Byzantium (Thracia)
Æ19 - Tiberius ()
14-37
Standard circulation coin
Bronze
I#1778A
Byzantium (Thracia)
Æ22 - Tiberius ΕΠΙ ΑΓΑΛΛΕΩΣ ΗΡΟΞΕΝΟΥ
14-37
Standard circulation coin
Bronze
I#1779A
Byzantium (Thracia)
Æ24 - Marcus Aurelius ΕΠ ΑΙ ΠΟΝΤΙΚΟΥ ΗΡ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
161-180
Standard circulation coin
Bronze
IV.1#25126
Byzantium (Thracia)
Æ33 - Elagabalus ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#882
Byzantium (Thracia)
Æ33 - Elagabalus ΑΝΤΩΝΕΙΝΙΑ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ ϹΕΒΑϹΤΑ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#884
Byzantium (Thracia)
Æ30 - Elagabalus ΑΝΤΩΝΙΝΕΙΑ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#885
Byzantium (Thracia)
Æ32 - Elagabalus ΑΝΤΩΝΕΙΝΙΑ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#883
Byzantium (Thracia)
Æ31 - Elagabalus ΕΠΙ ΑΥΡ ΤΑΤΙΑΝΟΥ ΗΡ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#874
Byzantium (Thracia)
Æ24 - Elagabalus ΕΠΙ ΑΥΡ ΤΑΤΙΑΝΟΥ ΗΡ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#877
Byzantium (Thracia)
Æ31 - Elagabalus ΕΠΙ ΤΑΤΙΑΝΟΥ ΗΡ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ (or ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ or ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ)
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#876
Byzantium (Thracia)
Æ34 - Elagabalus ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#881
Byzantium (Thracia)
Æ33 - Elagabalus ΑΝΤΩΝΙΝΙΑ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ (or ΑΝΤΩΝΕΙΝΙΑ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ) ϹΕΒΑϹΤΑ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#880
Byzantium (Thracia)
Æ30 - Elagabalus ΕΠΙ ΑΥΡ ΤΑΤΙΑΝΟΥ ΗΡ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#875
Byzantium
Æ23 - Byzantium ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
RPC Online IV.1#10363, Moush`25#3234, SNG Copenhagen#501
Byzantium (Thracia)
Æ29 - Hadrian ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ ΕΠΙ ΔΗΜΗΤΡΟϹ, ΤΟ Β (in field)
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#1085
Byzantium (Thracia)
Æ20 - Hadrian ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#1086A
Byzantium (Thracia)
Æ27 - Hadrian ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ ΕΠΙ ΔΗΜΗΤΡΟϹ ΤΟ Β
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#1086
Byzantium (Thracia)
Æ22 - Hadrian ΕΠΙ ΔΗΜΗΤΡΟϹ ΤΟ Β
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#1088
Byzantium (Thracia)
Æ30 - Hadrian ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ ΕΠΙ ΔΗΜΗΤΡΟϹ, ΤΟ Β (in field)
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#1084
Byzantium (Thracia)
Æ29 - Antoninus Pius ΕΠΙ ΤΥΧΗϹ ΠΟΛΕΩϹ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ (ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ ΕΠΙ, Ζ reversed)
138-161
Standard circulation coin
Bronze
IV.1#8677
Byzantium (Thracia)
Æ19 - Tiberius ()
14-37
Standard circulation coin
Bronze
I#1778A
Byzantium (Thracia)
Æ22 - Tiberius ΕΠΙ ΑΓΑΛΛΕΩΣ ΗΡΟΞΕΝΟΥ
14-37
Standard circulation coin
Bronze
I#1779A
Byzantium (Thracia)
Æ24 - Marcus Aurelius ΕΠ ΑΙ ΠΟΝΤΙΚΟΥ ΗΡ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
161-180
Standard circulation coin
Bronze
IV.1#25126
Byzantium (Thracia)
Æ33 - Elagabalus ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#882
Byzantium (Thracia)
Æ33 - Elagabalus ΑΝΤΩΝΕΙΝΙΑ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ ϹΕΒΑϹΤΑ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#884
Byzantium (Thracia)
Æ30 - Elagabalus ΑΝΤΩΝΙΝΕΙΑ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#885
Byzantium (Thracia)
Æ32 - Elagabalus ΑΝΤΩΝΕΙΝΙΑ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#883
Byzantium (Thracia)
Æ31 - Elagabalus ΕΠΙ ΑΥΡ ΤΑΤΙΑΝΟΥ ΗΡ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#874
Byzantium (Thracia)
Æ24 - Elagabalus ΕΠΙ ΑΥΡ ΤΑΤΙΑΝΟΥ ΗΡ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#877
Byzantium (Thracia)
Æ31 - Elagabalus ΕΠΙ ΤΑΤΙΑΝΟΥ ΗΡ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ (or ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ or ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ)
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#876
Byzantium (Thracia)
Æ34 - Elagabalus ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#881
Byzantium (Thracia)
Æ33 - Elagabalus ΑΝΤΩΝΙΝΙΑ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ (or ΑΝΤΩΝΕΙΝΙΑ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ) ϹΕΒΑϹΤΑ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#880
Byzantium (Thracia)
Æ30 - Elagabalus ΕΠΙ ΑΥΡ ΤΑΤΙΑΝΟΥ ΗΡ ΒΥΖΑΝΤΙΩΝ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#875
1
2
3
4
5
6
7
Đi đến trang
Đi