Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Roma
Roman provinces
Syria
Pella
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-6 trong 6
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Pella (Syria)
Æ22 - Commodus ΠΕΛΛΑΙωΝ ϚΜϹ
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.3#6589
Pella (Syria)
Æ25 - Commodus ΠΕΛΛΑΙωΝ ϚΜϹ
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.3#6586
Pella (Syria)
Hexassarion - Commodus ΦΙΛΙΠ Τ Κ ΠΕΛΛΑΙωΝ Π ΝΥΜ Κ ϹΥΡΙ ΕΤΟ ϚΜϹ
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.3#5037 , Spijkerman#9
Pella (Syria)
Æ34 - Commodus ΦΙΛ Π Τ Κ ΠΕΛ Τ Π ΝΥ Φ ΚΟ ϹΥ ΜϹ
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.3#6590
Pella (Syria)
Æ30 - Elagabalus ΚΟ ϹΥ ΒΠϹ? , ΠΕΛ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#30798
Pella (Syria)
Æ30 - Elagabalus ΚΟ ϹΥ (to l.), ΒΠϹ? (above), ΠΕΛ (in exegue)
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#9265
Pella (Syria)
Æ22 - Commodus ΠΕΛΛΑΙωΝ ϚΜϹ
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.3#6589
Pella (Syria)
Æ25 - Commodus ΠΕΛΛΑΙωΝ ϚΜϹ
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.3#6586
Pella (Syria)
Hexassarion - Commodus ΦΙΛΙΠ Τ Κ ΠΕΛΛΑΙωΝ Π ΝΥΜ Κ ϹΥΡΙ ΕΤΟ ϚΜϹ
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.3#5037 , Spijkerman#9
Pella (Syria)
Æ34 - Commodus ΦΙΛ Π Τ Κ ΠΕΛ Τ Π ΝΥ Φ ΚΟ ϹΥ ΜϹ
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.3#6590
Pella (Syria)
Æ30 - Elagabalus ΚΟ ϹΥ ΒΠϹ? , ΠΕΛ
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#30798
Pella (Syria)
Æ30 - Elagabalus ΚΟ ϹΥ (to l.), ΒΠϹ? (above), ΠΕΛ (in exegue)
218-222
Standard circulation coin
Bronze
VI#9265
1
Đi đến trang
Đi