Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Roma
Roman provinces
Syria
Gabala
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 67
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Gabala (Syria)
Æ24 - Commodus ΓΑΒΑΛΕΩΝ ΔϹ ΓΛϹ ΚΤ (Ω may be shaped as Ω, ΚΤ in exergue)
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.3#5788
Gabala (Syria)
Æ27 - Commodus ΓΑΒΑΛΕωΝ ΑΝΠΑ ΔΛϹ
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.3#6970
Gabala (Syria)
Æ27 - Commodus ΓΑΒΑΛΕωΝ ΓΛϹ ΚΤ (ω may be shaped as U)
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.3#5787
Gabala (Syria)
Æ21 - Septimius Severus ΓΑΒΑΛΕωΝ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68919
Gabala (Syria)
Æ25 - Septimius Severus ΜΙΚ ΜΑΡ ΓΑΒΑΛΕωΝ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68871
Gabala (Syria)
Æ26 - Septimius Severus ΓΑΒΑΛΕω ΑΓΑ ΕΙϹ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68881
Gabala (Syria)
Æ25 - Septimius Severus ΙΚ ΜΑ ΓΑΒΑΛΕ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68869
Gabala (Syria)
Æ25 - Septimius Severus ΙΚ ΓΑΒΑΛΕωΝ, ΜΑΡΙ?
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68866
Gabala (Syria)
Æ26 - Septimius Severus ΑΝ ΕΤ ΓΑΒΑΛΕωΝ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68872
Gabala (Syria)
Æ25 - Septimius Severus ΓΑΒΑΛΕωΝ ΑΓΑ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68888
Gabala (Syria)
Æ26 - Septimius Severus
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68884
Gabala (Syria)
Æ28 - Septimius Severus ΙΕΡΗ? ΓΑΒΑΛΕ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68901
Gabala (Syria)
Æ25 - Septimius Severus ΓΑΒΑΛΕω
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68903
Gabala (Syria)
Æ26 - Septimius Severus ΠΟ ΓΑΒΑΛΕωΝ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68853
Gabala (Syria)
Æ28 - Septimius Severus ΓΑΒΑΛΕωΝ ΚΡΙ Ο?
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#94172
Gabala (Syria)
Æ29 - Caracalla ΓΑΒΑΛЄΩΝ
197-217
Standard circulation coin
Bronze
IX#68855 , Lindgren III#1191
Gabala (Syria)
Æ28 - Caracalla ΓΑΒΑΛΕωΝ
198-217
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68857
Gabala (Syria)
Æ28 - Caracalla ΙΟΥΛΙΑ ΔΟΜΝΑ ϹΕΒ Γ-Α
198-217
Standard circulation coin
Bronze
V.3#85864
Gabala (Syria)
Æ27 - Caracalla ΓΑΒΑΛΕΩΝ
198-217
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68886
Gabala (Syria)
Æ27 - Caracalla ΓΑΒΑΛΕωΝ
198-217
Standard circulation coin
Bronze
V.3#86173
Gabala (Syria)
Æ24 - Commodus ΓΑΒΑΛΕΩΝ ΔϹ ΓΛϹ ΚΤ (Ω may be shaped as Ω, ΚΤ in exergue)
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.3#5788
Gabala (Syria)
Æ27 - Commodus ΓΑΒΑΛΕωΝ ΑΝΠΑ ΔΛϹ
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.3#6970
Gabala (Syria)
Æ27 - Commodus ΓΑΒΑΛΕωΝ ΓΛϹ ΚΤ (ω may be shaped as U)
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.3#5787
Gabala (Syria)
Æ21 - Septimius Severus ΓΑΒΑΛΕωΝ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68919
Gabala (Syria)
Æ25 - Septimius Severus ΜΙΚ ΜΑΡ ΓΑΒΑΛΕωΝ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68871
Gabala (Syria)
Æ26 - Septimius Severus ΓΑΒΑΛΕω ΑΓΑ ΕΙϹ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68881
Gabala (Syria)
Æ25 - Septimius Severus ΙΚ ΜΑ ΓΑΒΑΛΕ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68869
Gabala (Syria)
Æ25 - Septimius Severus ΙΚ ΓΑΒΑΛΕωΝ, ΜΑΡΙ?
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68866
Gabala (Syria)
Æ26 - Septimius Severus ΑΝ ΕΤ ΓΑΒΑΛΕωΝ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68872
Gabala (Syria)
Æ25 - Septimius Severus ΓΑΒΑΛΕωΝ ΑΓΑ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68888
Gabala (Syria)
Æ26 - Septimius Severus
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68884
Gabala (Syria)
Æ28 - Septimius Severus ΙΕΡΗ? ΓΑΒΑΛΕ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68901
Gabala (Syria)
Æ25 - Septimius Severus ΓΑΒΑΛΕω
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68903
Gabala (Syria)
Æ26 - Septimius Severus ΠΟ ΓΑΒΑΛΕωΝ
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68853
Gabala (Syria)
Æ28 - Septimius Severus ΓΑΒΑΛΕωΝ ΚΡΙ Ο?
193-211
Standard circulation coin
Bronze
V.3#94172
Gabala (Syria)
Æ29 - Caracalla ΓΑΒΑΛЄΩΝ
197-217
Standard circulation coin
Bronze
IX#68855 , Lindgren III#1191
Gabala (Syria)
Æ28 - Caracalla ΓΑΒΑΛΕωΝ
198-217
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68857
Gabala (Syria)
Æ28 - Caracalla ΙΟΥΛΙΑ ΔΟΜΝΑ ϹΕΒ Γ-Α
198-217
Standard circulation coin
Bronze
V.3#85864
Gabala (Syria)
Æ27 - Caracalla ΓΑΒΑΛΕΩΝ
198-217
Standard circulation coin
Bronze
V.3#68886
Gabala (Syria)
Æ27 - Caracalla ΓΑΒΑΛΕωΝ
198-217
Standard circulation coin
Bronze
V.3#86173
1
2
3
4
Đi đến trang
Đi