Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Danh mục
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Iberia (cổ đại)
Northern Iberia
Berones people
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-12 trong 12
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Letaisama
Unit
100 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1857, CNH#1, FAB#1326
Metuainum
1/2 Unit
100 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1862, CNH#3
Titiakos gens
Unit
100 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1897, CNH#11
Uarakos gens
Unit
100 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1912, CNH#5
Oilaunikos gens
Denarius
125 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Silver
ACIP#1799, CNH#4
Kaiskata
Unit
150 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1682, CNH#2, GCV#32, Heiss#1
Karalus
Unit
150 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1820, CNH#1
Uirouia, City of
Unit
150 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1918, CNH#2
Olkairun
Unit
150 BC - 126 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1691, CNH#1
Kueliokos
Unit
175 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1690, CNH#5
Kalakorikos
Unit
175 BC - 126 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1790, CNH#2, GCV#33, Heiss#1
Libiakos
Unit
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#–
Letaisama
Unit
100 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1857, CNH#1, FAB#1326
Metuainum
1/2 Unit
100 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1862, CNH#3
Titiakos gens
Unit
100 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1897, CNH#11
Uarakos gens
Unit
100 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1912, CNH#5
Oilaunikos gens
Denarius
125 BC - 76 BC
Standard circulation coin
Silver
ACIP#1799, CNH#4
Kaiskata
Unit
150 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1682, CNH#2, GCV#32, Heiss#1
Karalus
Unit
150 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1820, CNH#1
Uirouia, City of
Unit
150 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1918, CNH#2
Olkairun
Unit
150 BC - 126 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1691, CNH#1
Kueliokos
Unit
175 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1690, CNH#5
Kalakorikos
Unit
175 BC - 126 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1790, CNH#2, GCV#33, Heiss#1
Libiakos
Unit
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#–
1
Đi đến trang
Đi