Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Lucania
Laos (Lucania)
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-9 trong 9
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Laos (Lucania)
AE
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Gr/It#19, SNG Morcom#273, HN Italy#2305, SNG ANS 2#147, AMB Basel#126
Laos (Lucania)
Æ
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2289 Lloyd#289
Laos (Lucania)
AE
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Gr/It#18, SNG Morcom#272
Laos (Lucania)
Drachm
453 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#6, HN Italy#2286, GCV#233
Laos (Lucania)
Stater
480 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#2, HN Italy#2275, GCV#232, SNG ANS 2#135, Weber#728, Jameson#256
Laos (Lucania)
Stater
480 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#2277, Kraay&Hirm#216, SNG Lockett#363
Laos (Lucania)
Triobol
480 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#2276
Laos (Lucania)
Triobol
480 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#7, HN Italy#2278, GCV#234, SNG ANS 2#138
Laos (Lucania)
Nomos
510 BC - 500 BC
Standard circulation coin
Silver
Jameson#254, SNG ANS 2#132, SNG Copenhagen#1145, Weber#727, HN Italy#2270
Laos (Lucania)
AE
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Gr/It#19, SNG Morcom#273, HN Italy#2305, SNG ANS 2#147, AMB Basel#126
Laos (Lucania)
Æ
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
HN Italy#2289 Lloyd#289
Laos (Lucania)
AE
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Gr/It#18, SNG Morcom#272
Laos (Lucania)
Drachm
453 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#6, HN Italy#2286, GCV#233
Laos (Lucania)
Stater
480 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#2, HN Italy#2275, GCV#232, SNG ANS 2#135, Weber#728, Jameson#256
Laos (Lucania)
Stater
480 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#2277, Kraay&Hirm#216, SNG Lockett#363
Laos (Lucania)
Triobol
480 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
HN Italy#2276
Laos (Lucania)
Triobol
480 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Gr/It#7, HN Italy#2278, GCV#234, SNG ANS 2#138
Laos (Lucania)
Nomos
510 BC - 500 BC
Standard circulation coin
Silver
Jameson#254, SNG ANS 2#132, SNG Copenhagen#1145, Weber#727, HN Italy#2270
1
Đi đến trang
Đi