Codar distributeur

Địa điểm France
Năm
Loại Dispenser token
Chất liệu Steel
Trọng lượng 5.16 g
Đường kính 23.9 mm
Độ dày 3.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain.
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Transmitter name on grid background.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CODAR
Mô tả mặt sau Token function on grid background.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau DISTRIBUTEUR
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6146529380
Ghi chú
×