Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Địa điểm | Mesopotamia / Elam |
|---|---|
| Năm | 4000 BC - 3100 BC |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Other (Sphere) |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thời kỳ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Hand-modeled fired clay spherical token presenting a flat face with a prominent concave circular depression or puncture in the center, characteristic of the Sumerian proto-cuneiform counting system. This device, a deep circular indentation set within a plain field, represents the type I large numeral denoting the value 36,000 in the Uruk-period accounting tradition. The surface shows the natural texture of the clay composite material. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (4000 BC - 3200 BC) - Habuba Kabira - Period of Uruk - (clay bullae) - Mesopotamia ND (4000 BC - 3200 BC) - Uruk - (clay bullae) - Mesopotamia ND (4000 BC - 3100 BC) - Susa (Shūsh in persian: شوش) - Period of Uruk - (clay bullae) - Elam ND (3700 BC - 3200 BC) - Akkad - (clay bullae) - Mesopotamia ND (3700 BC - 3200 BC) - Babylon - Mesopotamia ND (3700 BC - 3200 BC) - Sumer - (clay bullae) - Mesopotamia ND (3700 BC - 3200 BC) - Zagros - Elam |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |