| Đơn vị phát hành | Ptolemaic Kingdom |
|---|---|
| Năm | 107 BC - 101 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm (204 – 30 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.25 g |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | SvoronosPt#1733 |
| Mô tả mặt trước | Head of Zeus Ammon facing right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Closed wing eagle |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | B A |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (107 BC - 101 BC) - - |
| ID Numisquare | 7917079180 |
| Ghi chú |