Chalkon Beard

Đơn vị phát hành Birytis
Năm 350 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Chalkon (1⁄48)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 0.84 g
Đường kính 10 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo GCV#4058, SNG Copenhagen#250
Mô tả mặt trước Bearded bust of Kabeiros, left, wearing pileus, no stars.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Legend divided by club, all within laurel wreath
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau B I P Y
(Translation: Birytis)
Cạnh Rough
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 5550446120
Ghi chú
×