Chalkon

Đơn vị phát hành Birytis
Năm 400 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Chalkon (1⁄48)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Copper
Trọng lượng 1.2 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#251, SNG Munich 19#171
Mô tả mặt trước Helmeted head of bearded Kabeiros right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Triskeles.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau B I
(Translation: `Birytes`.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 200 BC) - -
ID Numisquare 8426656770
Ghi chú
×