Chalkon

Đơn vị phát hành Kyzikos
Năm 200 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Chalkon (1⁄48)
Tiền tệ Drachm (500-27BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.2 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Von Fritze#II, 3
Mô tả mặt trước Head of Kore Soteira right, wearing wreath of grain.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Tripod with one ring and two handles, on tunny fish right, all with monogram to the right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΥ - ΖΙ ΣΕ
(Translation: Kyzikos)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 100 BC) - ΕΥ monogram; struck ca. 2nd century BC -
ND (200 BC - 100 BC) - ΣΕ monogram; struck ca. 2nd century BC -
ID Numisquare 6279273670
Ghi chú
×