Chalkon

Đơn vị phát hành Gambrion
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Chalkon (1⁄48)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 0.8 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#151, SNG Copenhagen#152
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Γ−A−M between rays of 6-pointed star
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Γ A M
(Translation: Gambrion)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 3024765300
Ghi chú
×