Bus Token - Cali

Địa điểm Colombia
Năm 1993
Loại Transportation token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 7 g
Đường kính 22.5 mm
Độ dày 2.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Lettering: SANTIAGO DE CALI
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Emblem of the city Santiago de Cali, legend.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước DESARROLLO SEGURIDAD Y PAZ UN DESEPAZ
(Translation: Development, safety and peace - program DESEPAZ)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1993 VALIDA PARA 1 VIAJE EN BUS ALCALDIA CALI
(Translation: Valid for 1 trip by bus City Government of Cali)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 3963840300
Ghi chú
×