| Địa điểm | Vietnam |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Amusement token |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 45.58 g |
| Đường kính | 52.50 mm |
| Độ dày | 4.30 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Symbol of the sun, moon, earth and water |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | 4 positions of the kama-soutra |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5097525200 |
| Ghi chú |