| Đơn vị phát hành | Catuvellauni tribe |
|---|---|
| Năm | 15 BC - 10 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.77 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Sp#251, V#1816, ABC#2751, Mack#177 |
| Mô tả mặt trước | Short-haired male head right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | DIAS |
| Mô tả mặt sau | Seated figure left, a standard bin front and behind, legend below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VER (Translation: Verlamion.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (15 BC - 10 BC) - - |
| ID Numisquare | 3114353960 |
| Ghi chú |