Danh mục
| Đơn vị phát hành | Catuvellauni and Trinovantes tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 15 BC - 10 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse field presents a schematically rendered figure, likely a horse or zoomorphic motif in the abstract Celtic tradition, set within a broadly circular field defined by a beaded or pellet border visible in part along the lower periphery. An annulet device appears in the upper right field. The partial legend TASCI (abbreviated as TA(S)CI on the flan) attributing the issue to Tasciovanos, king of the Catuvellauni, is associated with this type, though heavy patination and surface encrustation obscure precise details on this example. The overall style is typical of late British Iron Age coinage produced at Verulamium circa 15–10 BC. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Verulamium |
| Số lượng đúc | ND (15 BC - 10 BC) |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |