Bronze Unit Hengistbury Smiler

Đơn vị phát hành Durotriges tribe (Celtic Britain)
Năm 10-45
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Bronze Unit
Tiền tệ Stater
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.4 g
Đường kính 16 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Cast
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ABC#2190 , Van Arsdell#1334, , Sp#372 , BMC Iron#2892-5 , Mack#334-7
Mô tả mặt trước Spike (large Y) with two or three pellets (or one pellet and one pellet-in-crescent) either side.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Three to ten pellets, usually above `smiley` neckring (large crescent).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (10-45) - VA 1334: Two / Three pellets -
ND (10-45) - VA 1335: One / Five pellets -
ND (10-45) - VA 1336: Three / Five pellets -
ID Numisquare 4252020950
Ghi chú
×