| Đơn vị phát hành | Catuvellauni and Trinovantes tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 10-20 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Bronze Unit |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 2.1 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#2912 , Van Arsdell#1963 , Sp#326 , BMC Iron#1904-5 , Mack#223 |
| Mô tả mặt trước | Facing head with beard and moustache. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Boar left, curled tail (pellet-in-ring motif). Branch above. Inscription below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CVN (Translation: Cunobelin.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (10-20) - - |
| ID Numisquare | 4188726110 |
| Ghi chú |