Danh mục
| Đơn vị phát hành | Dionysopolis |
|---|---|
| Năm | 300 BC - 201 BC |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | A figure, likely an eagle or a cult symbol associated with Dionysiac iconography, occupies the central field, rendered in bold but somewhat crude relief characteristic of Pontic regional bronze issues. The partial Greek legend ΔIONY appears along the upper periphery of the coin, referencing the city-name Dionysopolis. The flan is irregular and the strike slightly off-center, consistent with hand-hammered municipal bronzes of the Hellenistic period. The field is otherwise plain, with no exergual line or additional devices visible. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | ΔIONY (Translation: Dionysus) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (300 BC - 201 BC) |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |