| Đơn vị phát hành | Sheki Khanate |
|---|---|
| Năm | 1806-1814 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Bisti (0.1) |
| Tiền tệ | Abazi (1743-1819) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 18 g |
| Đường kính | 23.45 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#10 |
| Mô tả mặt trước | Russian crown above date 6 pointed star |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Minted in Nukhi. Legend: Dariba Nukhi Falus. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth / cut |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1221 (1806) - - 1222 (1807) - - 1223 (1808) - - 1226 (1811) - - 1228 (1813) - - 1229 (1814) - - |
| ID Numisquare | 1345439800 |
| Ghi chú |