Bisti

Đơn vị phát hành Georgia within the Russian Empire (1801-1918)
Năm 1804-1810
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Bisti (0.1)
Tiền tệ Abazi (1804-1833)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 15.55 g
Đường kính 30 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1810
Tài liệu tham khảo KM#72
Mô tả mặt trước Bricked crown - Symbol of Tbilisi crossed olive and palm branches
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ტ ფ ი ლ ი ს ი
(Translation: T b i l i s i)
Mô tả mặt sau Denomination in Persian Dinars, but by Georgian lettering. `კ` = 20 Dinars Lettering year by Georgian lettering
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau კ ქ ა რ თ უ ლ ი ფ უ ლ ი ჩყი _________
(Translation: კ = 20 ქართული ფული = Georgian coin ჩყი = year ( in this case 1810))
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1804 - ჩ ყ დ - 1 000
1805 - ჩ ყ ე - 1 300
1806 - ჩ ყ ვ - 24 500
1808 - ჩ ყ ც - 20 500
1810 - ჩ ყ ი - 315 000
ID Numisquare 4291524740
Thông tin bổ sung
×