| Đơn vị phát hành | Nicaea, Empire of |
|---|---|
| Năm | 1208-1222 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Aspron Trachy (1⁄120) |
| Tiền tệ | First Hyperpyron Nomisma (1092-cca. 1300) |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 3.9 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered (scyphate) |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BCV#2061 |
| Mô tả mặt trước | Mary, nimbate and seated, holding infant Christ, flanked by lettering. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước |
MP ΘV (Translation: Mother of God) |
| Mô tả mặt sau | On left, Theodore, crowned, standing facing, wearing loros, holding labarum, and on right Saint Theodore, in military dress, holding spear, both holding patriarchal cross between them. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau |
ΘEOΔΩΡOC O ΘEOΔΩΡOC (Translation: (Emperor) Theodore and (Saint) Theodore) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1208-1222) - - |
| ID Numisquare | 9820556750 |
| Thông tin bổ sung |
|