Barbuda - Fernando I Tuy/Spain mint

Đơn vị phát hành Portugal
Năm 1370-1371
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Barbuda = 28 Dinheiros
Tiền tệ Libra (1st Dynasty, 1128-1383)
Chất liệu Billon (.250 silver)
Trọng lượng 4.2 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gomes#Fe 44, F2 45, Fe 46, Fe 47
Mô tả mặt trước Crowned bust with shield over shoulder. Mint letters, `T`, `T-U` , `T-V` or T-UY in different positions.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước + FERNANDVUS * REX * PORTVGALIA + (More than 60 lettering variations known)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau + SIDNS * MICHI +* AVITOR * NON * T
Cạnh
Xưởng đúc T
Tuy, Tui, Spain
Số lượng đúc ND (1370-1371) -T - AG#Fe 44.05 -
ND (1370-1371) T- - AG#Fe 44.01 to 44.04 -
ND (1370-1371) T-U - AG#Fe 45.01 to 45.02 -
ND (1370-1371) T-UY - AG#Fe 46.01 -
ND (1370-1371) T-V - AG#Fe 47.01 -
ID Numisquare 7459118970
Ghi chú
×