Barbuda - Fernando I Reverse from GENTIL, Porto mint

Đơn vị phát hành Portugal
Năm 1371
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Barbuda = 28 Dinheiros
Tiền tệ Libra (1st Dynasty, 1128-1383)
Chất liệu Billon (.250 silver)
Trọng lượng 4.3 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gomes#Fe 34
Mô tả mặt trước Crowned bust with helmet (Barbuda) and shield over the shoulder. Mint letter `P` on the right.
Chữ viết mặt trước Latin (uncial)
Chữ khắc mặt trước + FERNANDVS : REX : PORTVGALI : ALGA: P
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin (uncial)
Chữ khắc mặt sau SIDOMINVS : MICHI : AIVTOR : NON
Cạnh
Xưởng đúc P
Porto, Portugal
Số lượng đúc ND (1371) P - AG#Fe 34.01 (SIDOM.../FERNANDVS...) -
ND (1371) P - AG#Fe 34.02 (FERNANDVS.../SIDOM...) -
ID Numisquare 9945365600
Ghi chú
×