Bar - 10 Gramm Silver NBRB

Địa điểm Belarus
Năm 2001
Loại Bullion bar
Chất liệu Silver (.9999)
Trọng lượng 10 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Rectangular
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước Национальный банк Республики Беларусь НБРБ 10 g Ag 999,9 CHI ESSAYEUR FONDEUR
(Translation: National bank of Republic of Belarus NBRB 10 g Ag 999,9 CHI ESSAYEUR FONDEUR)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 9860151770
Ghi chú
×