| Đơn vị phát hành | Cyrenaica (Cyrenaica and Crete) |
|---|---|
| Năm | 20 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Denarius (49 BC to AD 215) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 9.88 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | 9 o`clock ↑← |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | I#938 |
| Mô tả mặt trước | Two-line inscription within laurel wreath. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
IMP AVG TR POT (Translation: Emperor Augustus, with tribunician power) |
| Mô tả mặt sau | Sella castrensis with cushion on seat. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
CAPITO Q (Translation: Capito, quaestor) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (-20) - - |
| ID Numisquare | 4272005200 |
| Thông tin bổ sung |
|